肿胀[zhǒng zhàng] [肿 胀]Lưu từKhácsưng; phù; nổi bầm bên trongChữ trong từ肿zhǒngbị sưng胀zhàngsưngTừ cùng chữ:膨胀péng zhàngHSK 8mở rộng肿瘤zhǒng liúHSK 9khối uTừ cận nghĩa:枪qiāngHSK 5súng胀zhàngHSK 9sưng尰zhǒngsưng膨péngsưng臖xìngsưng觡gésừng犄角jī jiǎosừng肿大zhǒng dàsưng胀大zhàng dàsưng