肿大[zhǒng dà] [肿 ĐẠI]Lưu từKhácsưng; phì đạiChữ trong từ肿zhǒngbị sưng大dàĐẠItoTừ ghép:摄护腺肿大shè hù xiàn zhǒng dàtăng sản lành tính tuyến tiền liệtTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớn扩大kuò dàHSK 4mở rộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:枪qiāngHSK 5súng胀zhàngHSK 9sưng尰zhǒngsưng膨péngsưng臖xìngsưng觡gésừng犄角jī jiǎosừng肿胀zhǒng zhàngsưng胀大zhàng dàsưng