讥诮[jī qiào] [讥 诮]Lưu từKhácchế giễu; châm biếmChữ trong từ讥jīchế nhạo诮qiàochế nhạoTừ cùng chữ:讥笑jī xiàoHSK 7chế giễuTừ cận nghĩa:嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu讥笑jī xiàoHSK 7chế giễu谯qiàochế giễu嘲讽cháo fěngchế giễu笑骂xiào màchế giễu倒彩声dào cǎi shēngchế giễu