倒彩声[dào cǎi shēng] [倒 彩 声]Lưu từKhácchế giễu; la ó; hú hétChữ trong từ倒dǎongã彩cǎimàu sắc (tươi sáng)声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu讥笑jī xiàoHSK 7chế giễu谯qiàochế giễu嘲讽cháo fěngchế giễu笑骂xiào màchế giễu讥诮jī qiàochế giễu