译词[yì cí] [译 词]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đíchChữ trong từ译yìdịch词cítừTừ ghép:借译词jiè yì cítừ mô phỏngTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hátTừ cận nghĩa:对应词duì yìng cí(ngôn ngữ học) từ tương đương等同语děng tóng yǔ(ngôn ngữ học) từ tương đương