对应词[duì yìng cí] [对 应 词]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đíchChữ trong từ对duìđúng应yīngđồng ý (làm gì đó)词cítừTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:译词yì cí(ngôn ngữ học) từ tương đương等同语děng tóng yǔ(ngôn ngữ học) từ tương đương