等同语[děng tóng yǔ] [等 同 语]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đíchChữ trong từ等děngđợi同tóngcùng语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)等待děng dàiHSK 3chờ口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung QuốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:译词yì cí(ngôn ngữ học) từ tương đương对应词duì yìng cí(ngôn ngữ học) từ tương đương