诛求无厌[zhū qiú wú yàn] [诛 求 无 厌]Lưu từKhácđòi hỏi quá đáng không ngừngChữ trong từ诛zhūxử tử (một tội phạm)求qiútìm kiếm无wúkhông có厌yàn(dạng kết hợp) ghétTừ cùng chữ:讨厌tǎo yànHSK 5ghét