该死[gāi sǐ] [该 死]Lưu từKhácChết tiệt!; đáng chết; khốn khổChữ trong từ该gāinên死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:谢特xiè tèchết tiệt! (từ mượn)天杀的tiān shā deChết tiệt!奶奶的nǎi nai dechết tiệt!妈了个巴子mā le ge bā zichết tiệt!