妈了个巴子[mā le ge bā zi] [妈 了 个 巴 子]Lưu từKhácchết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạnChữ trong từ妈māmẹ了letrợ từ chỉ hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể巴bākhao khát子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)妈妈mā maHSK 1mẹ孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:该死gāi sǐChết tiệt!谢特xiè tèchết tiệt! (từ mượn)天杀的tiān shā deChết tiệt!奶奶的nǎi nai dechết tiệt!