天杀的[tiān shā de] [天 杀 的]Lưu từKhácChết tiệt!; đáng chết; khốn nạnChữ trong từ天tiānngày杀shāgiết的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác天气tiān qìHSK 1thời tiết有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự天上tiān shàngHSK 2trên trời目的mù dìHSK 2mục đích天空tiān kōngHSK 3bầu trời似的shì deHSK 4dường như天真tiān zhēnHSK 4ngây thơXem thêm (3)Từ cận nghĩa:该死gāi sǐChết tiệt!谢特xiè tèchết tiệt! (từ mượn)奶奶的nǎi nai dechết tiệt!妈了个巴子mā le ge bā zichết tiệt!