谀[yú]Lưu từKháctâng bốcTừ ghép:谀辞yú cílời tâng bốc阿谀ē yúnịnh nọt面谀miàn yúkhen ngợi ai đó trước mặt阿谀奉承ē yú fèng chéngnịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ)Từ cận nghĩa:吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc捧场pěng chǎngHSK 8ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ佞nìngtâng bốc媚mèitâng bốc