谀辞[yú cí] [谀 辞]Lưu từKháclời tâng bốcChữ trong từ谀yútâng bốc辞cítừ chứcTừ cùng chữ:告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)致辞zhì cíHSK 9phát biểu言辞yán cíHSK 9lời nói