阿谀[ē yú] [阿 谀]Lưu từKhácnịnh nọt; tâng bốcChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…谀yútâng bốcTừ ghép:阿谀奉承ē yú fèng chéngnịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ)Từ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả RậpTừ cận nghĩa:巴结bā jieHSK 6nịnh nọt奉承fèng chengnịnh nọt趋奉qū fèngnịnh nọt逢迎féng yíngnịnh nọt阿附ē fùnịnh nọt (như kẻ nịnh hót)灌米汤guàn mǐ tāngnịnh nọt