趋奉[qū fèng] [趋 奉]Lưu từKhácnịnh nọt; tâng bốcChữ trong từ趋qūnhanh chóng奉fèngdâng (cống phẩm)Từ cùng chữ:趋势qū shìHSK 4xu hướng供奉gòng fèngHSK 7cúng tế趋于qū yúHSK 8có xu hướngTừ cận nghĩa:巴结bā jieHSK 6nịnh nọt奉承fèng chengnịnh nọt逢迎féng yíngnịnh nọt阿谀ē yúnịnh nọt阿附ē fùnịnh nọt (như kẻ nịnh hót)灌米汤guàn mǐ tāngnịnh nọt