灌米汤[guàn mǐ tāng] [灌 米 汤]Lưu từKhácnịnh nọt; tâng bốc ai đóChữ trong từ灌guàntưới米mǐgạo汤tāngcanhTừ cùng chữ:灌溉guàn gàiHSK 7tưới tiêu灌输guàn shūHSK 7thấm nhuầnTừ cận nghĩa:巴结bā jieHSK 6nịnh nọt奉承fèng chengnịnh nọt趋奉qū fèngnịnh nọt逢迎féng yíngnịnh nọt阿谀ē yúnịnh nọt阿附ē fùnịnh nọt (như kẻ nịnh hót)