谮[zèn]Lưu từKhácvu khốngTừ ghép:谮言zèn yánlời vu khốngTừ cận nghĩa:诬陷wū xiànHSK 6vu khống诽fěivu khống谗chánvu khống诬蔑wū mièvu khống谗害chán hàivu khống谗言chán yánvu khống谰言lán yánvu khống谰调lán diàovu khống