谰调[lán diào] [谰 调]Lưu từKhácvu khống; phỉ báng; buộc tội oanChữ trong từ谰lánvu cáo调diàođiều chuyểnTừ cùng chữ:强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí单调dān diàoHSK 4đơn điệu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu协调xié tiáoHSK 6phối hợp低调dī diàoHSK 7kín tiếng高调gāo diàoHSK 7lời lẽ cao siêu上调shàng tiáoHSK 8tăng (giá)情调qíng diàoHSK 8bầu không khíXem thêm (2)Từ cận nghĩa:诬陷wū xiànHSK 6vu khống诽fěivu khống谗chánvu khống谮zènvu khống诬蔑wū mièvu khống谗害chán hàivu khống谗言chán yánvu khống谰言lán yánvu khống