诬蔑[wū miè] [诬 蔑]Lưu từKhácvu khống; bôi nhọ; phỉ bángChữ trong từ诬wūvu cáo蔑miècoi thườngTừ cùng chữ:污蔑wū mièHSK 6phỉ báng诬陷wū xiànHSK 6vu khống轻蔑qīng mièHSK 8khinh thườngTừ cận nghĩa:诬陷wū xiànHSK 6vu khống诽fěivu khống谗chánvu khống谮zènvu khống谗害chán hàivu khống谗言chán yánvu khống谰言lán yánvu khống谰调lán diàovu khống