谗言[chán yán] [谗 言]Lưu từKhácvu khống; báo cáo vu khống; phỉ bángChữ trong từ谗chánvu khống言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诬陷wū xiànHSK 6vu khống诽fěivu khống谗chánvu khống谮zènvu khống诬蔑wū mièvu khống谗害chán hàivu khống谰言lán yánvu khống谰调lán diàovu khống