情调【情調】
[qíng diào] [情 调]
bầu không khí; tâm trạng; hương vị
情趣格调或特定环境带来的感受
这家餐厅的装修非常有浪漫情调。
zhè jiā cān tīng de zhuāng xiū fēi cháng yǒu làng màn qíng diào.Trang trí của nhà hàng này mang phong cách rất lãng mạn.
事情调查有了新的后续,警方已介入。
shì qíng diào chá yǒu le xīn de hòu xù, jǐng fāng yǐ jiè rù.Cuộc điều tra vụ việc đã có diễn biến mới, cảnh sát đã vào cuộc.
关键证据的缺失导致警方无法进一步推进案情调查。
guān jiàn zhèng jù de quē shī dǎo zhì jǐng fāng wú fǎ jìn yí bù tuī jìn àn qíng diào chá.Việc thiếu sót bằng chứng then chốt khiến cảnh sát không thể tiếp tục đẩy mạnh điều tra vụ án.