豆蔻[dòu kòu] [豆 蔻]Lưu từKhácbạch đậu khấu (Elettaria cardamomum); ví von: tuổi thiếu nữ; thuở còn sonChữ trong từ豆dòucây họ đậu蔻kòuTừ ghép:小豆蔻xiǎo dòu kòubạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)白豆蔻bái dòu kòuthảo quả (Elettaria cardamomum)肉豆蔻ròu dòu kòunhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)肉豆蔻料ròu dòu kòu liàohọ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, ba…豆蔻年华dòu kòu nián huá(cô gái) 13 hoặc 14 tuổiTừ cùng chữ:豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành