豢[huàn]Lưu từKhácnuôi; dưỡng (động vật)Từ ghép:刍豢chú huàngia súc豢养huàn yǎngnuôi (một con vật)豢圉huàn yǔchuồng trại cho động vậtTừ cận nghĩa:养yǎngHSK 2nuôi (động vật)饲养sì yǎngHSK 9nuôi饲sìnuôi圈养juàn yǎngnuôi (động vật) trong chuồng富养fù yǎngnuôi (một đứa trẻ) một cách nuông chiều放养fàng yǎngnuôi (gia súc hoặc gia cầm) trong môi trường tự nhiên蓄养xù yǎngnuôi (động vật)豢养huàn yǎngnuôi (một con vật)饲育sì yùnuôi (một con vật)