圈养[juàn yǎng] [圈 养]Lưu từKhácnuôi (động vật) trong chuồngChữ trong từ圈quānVòng tròn, vành, vòng养yǎngnuôi (động vật)Từ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng疗养liáo yǎngHSK 4hồi phục保养bǎo yǎngHSK 5chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện收养shōu yǎngHSK 6nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng圈套quān tàoHSK 8bẫy圈子quān ziHSK 8vòngXem thêm (3)