疗养【療養】
[liáo yǎng] [疗 养]
hồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh
治疗并休养以恢复健康
爷爷去南方疗养了一个月。
yé ye qù nán fāng liáo yǎng le yí gè yuè.Ông nội đã đi miền Nam dưỡng bệnh một tháng.
[liáo yǎng] [疗 养]
hồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh
治疗并休养以恢复健康
爷爷去南方疗养了一个月。
yé ye qù nán fāng liáo yǎng le yí gè yuè.Ông nội đã đi miền Nam dưỡng bệnh một tháng.