教养【教養】
[jiào yǎng] [教 养]
giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng; sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa
指文化修养、礼貌及养育
良好的教养让他在社交场合表现得体。
liáng hǎo de jiào yǎng ràng tā zài shè jiāo chǎng hé biǎo xiàn dé tǐ.Giáo dục tốt giúp anh ấy cư xử lịch thiệp trong giao tiếp xã hội.