劳动教养[láo dòng jiào yǎng] [劳 动 教 养]Lưu từKháccải tạo lao độngChữ trong từ劳láolao động动dòng(cái gì đó) di chuyển教jiāotôn giáo养yǎngnuôi (động vật)Từ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng疗养liáo yǎngHSK 4hồi phục保养bǎo yǎngHSK 5chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn收养shōu yǎngHSK 6nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劳动改造láo dòng gǎi zàocải tạo lao động