劳动改造[láo dòng gǎi zào] [劳 动 改 造]Lưu từKháccải tạo lao động; laogai (trại tù)Chữ trong từ劳láolao động动dòng(cái gì đó) di chuyển改gǎithay đổi造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo ra编造biān zàoHSK 7biên soạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劳动教养láo dòng jiào yǎngcải tạo lao động