饮食疗养[yǐn shí liáo yǎng] [饮 食 疗 养]Lưu từKhácchế độ ănChữ trong từ饮yǐnuống食shíăn疗liáođiều trị养yǎngnuôi (động vật)Từ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng疗养liáo yǎngHSK 4hồi phục保养bǎo yǎngHSK 5chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống饮食yǐn shíHSK 5ăn uống收养shōu yǎngHSK 6nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡngXem thêm (3)