疗养院[liáo yǎng yuàn] [疗 养 院]Lưu từKhácnhà dưỡng bệnhChữ trong từ疗liáođiều trị养yǎngnuôi (động vật)院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án疗养liáo yǎngHSK 4hồi phục国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)剧院jù yuànHSK 8rạp hátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:疗养所liáo yǎng suǒnhà dưỡng bệnh