疗养所[liáo yǎng suǒ] [疗 养 所]Lưu từKhácnhà dưỡng bệnh; bệnh viện phục hồi chức năngChữ trong từ疗liáođiều trị养yǎngnuôi (động vật)所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm疗养liáo yǎngHSK 4hồi phục研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộng疗效liáo xiàoHSK 8hiệu quả điều trị疗法liáo fǎHSK 8liệu pháp事务所shì wù suǒHSK 8văn phòng kinh doanh有所yǒu suǒHSK 9phần nàoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:疗养院liáo yǎng yuànnhà dưỡng bệnh