蓄养
[xù yǎng] [蓄 养]
nuôi (động vật)
树木在冬天积蓄养分以待春天发芽。
shù mù zài dōng tiān jī xù yǎng fèn yǐ dài chūn tiān fā yá.Cây cối tích tụ chất dinh dưỡng vào mùa đông để chuẩn bị nảy mầm vào mùa xuân.
[xù yǎng] [蓄 养]
nuôi (động vật)
树木在冬天积蓄养分以待春天发芽。
shù mù zài dōng tiān jī xù yǎng fèn yǐ dài chūn tiān fā yá.Cây cối tích tụ chất dinh dưỡng vào mùa đông để chuẩn bị nảy mầm vào mùa xuân.