賸[shèng]Lưu từKháccòn lại; phồn thể của 剩 (shèng)Từ cận nghĩa:剩shèngHSK 5còn lại剩下shèng xiàHSK 5còn lại残留cán liúHSK 7còn lại余下yú xiàcòn lại存留cún liúcòn lại