存留[cún liú] [存 留]Lưu từKháccòn lại; tồn tạiChữ trong từ存cúntồn tại留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)Từ cùng chữ:保留bǎo liúHSK 3giữ存在cún zàiHSK 3tồn tại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữ残留cán liúHSK 7còn lại扣留kòu liúHSK 8tạm giữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:剩shèngHSK 5còn lại剩下shèng xiàHSK 5còn lại残留cán liúHSK 7còn lại賸shèngcòn lại余下yú xiàcòn lại