贝斯吉他[bèi sī jí tā] [贝 斯 吉 他]Lưu từKhácđàn guitar bassChữ trong từ贝bèiốc tiền斯sīSlovakia吉jímay mắn他tāanh ấyTừ cùng chữ:其他qí tāHSK 2khác吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)