贫民窟[pín mín kū] [贫 民 窟]Lưu từKhácnhà ổ chuộtChữ trong từ贫pínnghèo民mín(hình thức kết hợp) người dân窟kūhangTừ cùng chữ:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó