贫雇农[pín gù nóng] [贫 雇 农]Lưu từKhácbần cố nông (trong chủ nghĩa Marx)Chữ trong từ贫pínnghèo雇gùthuê农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệpTừ cùng chữ:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó