贴心贴肺[tiē xīn tiē fèi] [贴 心 贴 肺]Lưu từKhácchu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiếtChữ trong từ贴tiēdán心xīntim贴tiēdán肺fèiphổiTừ cùng chữ:贴切tiē qièHSK 9thích đáng贴近tiē jìnHSK 9áp sát