贵胄[guì zhòu] [贵 胄]Lưu từKháchậu duệ của quý tộc phong kiếnChữ trong từ贵guìđắt胄zhòumũ bảo hiểmTừ ghép:黄炎贵胄huáng yán guì zhòungười Trung Hoa danh giá (thành ngữ)Từ cùng chữ:贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giá