贺兰山岩鹨[hè lán shān yán liù] [贺 兰 山 岩 鹨]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi)Chữ trong từ贺hèchúc mừng兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)山shānnúi岩yánvách đá鹨liùchim chiền chiện (chi Anthus)Từ cùng chữ:贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng贺信hè xìnHSK 7thư hoặc tin nhắn chúc mừng贺电hè diànHSK 7điện mừng