赀财[zī cái] [赀 财]Lưu từKhácbiến thể của 资财 (zī cái)Chữ trong từ赀zīước tính财cáitiềnTừ cùng chữ:理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sản发财fā cáiHSK 7phát tài钱财qián cáiHSK 8của cải