赀[zī]Lưu từKhácước tính; phạt tiền (cổ)Từ ghép:不赀bù zīkhông thể đo lường捐赀juān zībiến thể của 捐资 (juān zī)赀财zī cáibiến thể của 资财 (zī cái)赀郎zī lángngười mua một chức vụ công高赀gāo zīchi phí cao家赀万贯jiā zī wàn guàngiàu có vô cùngTừ cận nghĩa:估计gū jìHSK 5ước tính估算gū suànHSK 7ước tính揆kuíước tính估测gū cèước tính推估tuī gūước tính推计tuī jìước tính预估yù gūước tính