推估[tuī gū] [推 估]Lưu từKhácước tínhChữ trong từ推tuīđẩy估gūước lượngTừ cùng chữ:推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị推行tuī xíngHSK 5thực hiện评估píng gūHSK 5đánh giá推出tuī chūHSK 6đẩy raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:估计gū jìHSK 5ước tính估算gū suànHSK 7ước tính揆kuíước tính赀zīước tính估测gū cèước tính推计tuī jìước tính预估yù gūước tính