估测[gū cè] [估 测]Lưu từKhácước tínhChữ trong từ估gūước lượng测cèkhảo sátTừ cùng chữ:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện预测yù cèHSK 4dự báo估计gū jìHSK 5ước tính猜测cāi cèHSK 5đoán监测jiān cèHSK 6giám sát估算gū suànHSK 7ước tính揣测chuǎi cèHSK 7phỏng đoán观测guān cèHSK 7quan sát变幻莫测biàn huàn mò cèHSK 7thay đổi không thể đoán trướcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:估计gū jìHSK 5ước tính估算gū suànHSK 7ước tính揆kuíước tính赀zīước tính推估tuī gūước tính推计tuī jìước tính预估yù gūước tính