揆[kuí]Lưu từKhácước tínhTừ ghép:阁揆gé kuíthủ tướngTừ cận nghĩa:估计gū jìHSK 5ước tính估算gū suànHSK 7ước tính赀zīước tính估测gū cèước tính推估tuī gūước tính推计tuī jìước tính预估yù gūước tính