阁揆[gé kuí] [阁 揆]Lưu từKhácthủ tướng; tể tướngChữ trong từ阁géđình các (thường hai tầng)揆kuíước tínhTừ cận nghĩa:总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)掌玺官zhǎng xǐ guānthủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)国务总理guó wù zǒng lǐThủ tướng (cách dùng cũ)