掌玺官[zhǎng xǐ guān] [掌 玺 官]Lưu từKhácthủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)Chữ trong từ掌zhǎnglòng bàn tay玺xǐấn của người cai trị官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ trách