国务总理[guó wù zǒng lǐ] [国 务 总 理]Lưu từKhácThủ tướng (cách dùng cũ)Chữ trong từ国guóquốc gia务wùcông việc总zǒngtổng thể理lǐđể ýTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)