捐赀[juān zī] [捐 赀]Lưu từKhácbiến thể của 捐资 (juān zī)Chữ trong từ捐juānquyên góp赀zīước tínhTừ cùng chữ:捐助juān zhùHSK 6quyên góp捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)捐献juān xiànHSK 8quyên góp