赃官污吏[zāng guān wū lì] [赃 官 污 吏]Lưu từKhácquan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũngChữ trong từ赃zānghàng ăn cắp官guānquan chức污wūbẩn吏lìquan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)Từ cùng chữ:官吏guān lìHSK 7quan liêu